Từ điểnThẻ “Bài 10” trong bảng từ vựng
Bài 10
15 thuật ngữ, theo đúng thứ tự các dòng trong bảng.
| # | Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa học hữu cơ | Organic chemistry | /ɔːˈɡænɪk ˈkemɪstri/ | Noun (danh từ) |
| 2 | Hợp chất hữu cơ | Organic compound | /ɔːˈɡænɪk ˈkɒmpaʊnd/ | Noun (danh từ) |
| 3 | Nguyên tố carbon | Carbon | /ˈkɑːbən/ | Noun (danh từ) |
| 4 | Hydrocarbon | Hydrocarbon | /ˌhaɪdrəˈkɑːbən/ | Noun (danh từ) |
| 5 | Nhóm chức | Functional group | /ˈfʌŋkʃənəl ɡruːp/ | Noun (danh từ) |
| 6 | Dãy đồng đẳng | Homologous series | /həˈmɒləɡəs ˈsɪəriːz/ | Noun (danh từ) |
| 7 | Hợp chất no | Saturated compound | /ˈsætʃəreɪtɪd ˈkɒmpaʊnd/ | Noun (danh từ) |
| 8 | Hợp chất không no | Unsaturated compound | /ʌnˈsætʃəreɪtɪd ˈkɒmpaʊnd/ | Noun (danh từ) |
| 9 | Ankan | Alkane | /ˈælkeɪn/ | Noun (danh từ) |
| 10 | Anken | Alkene | /ˈælkiːn/ | Noun (danh từ) |
| 11 | Ankin | Alkyne | /ˈælkaɪn/ | Noun (danh từ) |
| 12 | Hợp chất thơm | Aromatic compound | /ˌærəˈmætɪk ˈkɒmpaʊnd/ | Noun (danh từ) |
| 13 | Đồng phân | Isomer | /ˈaɪsəmər/ | Noun (danh từ) |
| 14 | Công thức phân tử | Molecular formula | /məˈlekjələr ˈfɔːrmjələ/ | Noun (danh từ) |
| 15 | Công thức cấu tạo | Structural formula | /ˈstrʌktʃərəl ˈfɔːrmjələ/ | Noun (danh từ) |