Từ điểnMục 35 trên 40 (A–Z)

Saturated compound

Hợp chất no

Có trong Bài 10

  1. Phiên âm: /ˈsætʃəreɪtɪd ˈkɒmpaʊnd/Noun (danh từ)Bài 10

    Tiếng Việt

    Hợp chất mà khung carbon không chứa liên kết đôi hoặc liên kết ba carbon–carbon.

    Tiếng Anh

    A compound whose carbon framework contains no carbon–carbon double or triple bonds.

    Nguồn:IUPAC Gold Book (goldbook.iupac.org) (mở thẻ mới)· Bảng từ vựng, thẻ “Bài 10”, dòng 9