Từ điểnMục 35 trên 40 (A–Z)
Saturated compound
Hợp chất no
Có trong Bài 10
Tiếng Việt
Hợp chất mà khung carbon không chứa liên kết đôi hoặc liên kết ba carbon–carbon.
Tiếng Anh
A compound whose carbon framework contains no carbon–carbon double or triple bonds.
Nguồn:IUPAC Gold Book (goldbook.iupac.org) (mở thẻ mới)· Bảng từ vựng, thẻ “Bài 10”, dòng 9