Từ điểnThẻ “Bài 13” trong bảng từ vựng
Bài 13
13 thuật ngữ, theo đúng thứ tự các dòng trong bảng.
| # | Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Định nghĩa | Definition | ˌdefəˈniSHən | danh từ - noun |
| 2 | Thuyết cấu tạo hoá học | theory of chemical structure | ˈTHirē əv ˈkemək(ə)l ˈstrək(t)SHər | danh từ - noun |
| 3 | Hữu cơ | organic | ôrˈɡanik | Tinh từ - adjective |
| 4 | Liên kết | connect | kəˈnek(t) | Động từ - verb |
| 5 | Tan vô hạn | infinitely tangent | ˈinfənətlē ˈtanj(ə)nt | Động từ - verb |
| 6 | Công thức phân tử | molecular formula | məˈlekyələr ˈfôrmyələ | Danh từ - Noun |
| 7 | Cấu tạo | Structure | ˈstrək(t)SHər | Danh từ - Noun |
| 8 | Hoá trị | chemotherapy | ˌkēmōˈTHerəpē | Danh từ - Noun |
| 9 | Mạch carbon | Carbon chain | ˈkärbən CHān | Danh từ - Noun |
| 10 | Tính chất | Characteristic | ˌker(ə)ktəˈristik | Danh từ - Noun |
| 11 | Mạch hở phân nhánh | branched open-chain | bran(t)SHt ˈōp(ə)n CHān | Danh từ - Noun |
| 12 | Tương tự | similar | ˈsim(ə)lər | Tính từ - adjective |
| 13 | Đồng đẳng | homologous | hōˈmäləɡəs | Tính từ - adjective |