Bỏ qua, tới nội dung chính
ChemDictTừ điển Hóa học
  • 1510Bài
  • 1511Bài
  • 012Bài
  • 1313Bài

Từ điển/Mục 38 trên 40 (A–Z)

Structure

Cấu tạo

Có trong Bài 13

  1. 1

    Phiên âm: ˈstrək(t)SHərDanh từ - NounBài 13

    Tiếng Việt

    chỉ thành phần và cách thức sắp xếp

    Tiếng Anh

    indicates the components and the way they are arranged

    Nguồn:chưa ghi trong bảng tổng hợp· Bảng từ vựng, thẻ “Bài 13”, dòng 9

Mục từ tiếp theotheory of chemical structureThuyết cấu tạo hoá học← Structural formula

ChemDict · Từ điển thuật ngữ Hóa học Anh – Việt

40 mục từ, 43 dòng dữ liệu. Toàn bộ nội dung chép nguyên văn từ “[Hóa ESL 11A10 + 11E2] Bảng từ vựng”. Nhấn / ở bất kỳ trang nào để tra từ.