Từ điểnMục 36 trên 40 (A–Z)
similar
Tương tự
Có trong Bài 13
Tiếng Việt
gần giống nhau về một số mặt, tính năng hoặc đặc điểm,
Tiếng Anh
similar in certain respects, features, or characteristics,
Nguồn:chưa ghi trong bảng tổng hợp· Bảng từ vựng, thẻ “Bài 13”, dòng 14