Bỏ qua, tới nội dung chính
ChemDictTừ điển Hóa học
  • 1510Bài
  • 1511Bài
  • 012Bài
  • 1313Bài

Từ điển/Mục 31 trên 40 (A–Z)

Nitrogen atom

Nguyên tử nitrogen

Có trong Bài 11

  1. 1

    Phiên âm: /ˈnaɪtrədʒən ˈætəm/Noun phraseBài 11

    Tiếng Việt

    Một nguyên tử của nguyên tố nitrogen, có số hiệu nguyên tử bằng 7.

    Tiếng Anh

    An atom of nitrogen with atomic number 7.

    Nguồn:taphuan.nxbgd.vn ↗ (mở thẻ mới)· Bảng từ vựng, thẻ “Bài 11”, dòng 12

Mục từ tiếp theoorganicHữu cơ← Molecular mass

ChemDict · Từ điển thuật ngữ Hóa học Anh – Việt

40 mục từ, 43 dòng dữ liệu. Toàn bộ nội dung chép nguyên văn từ “[Hóa ESL 11A10 + 11E2] Bảng từ vựng”. Nhấn / ở bất kỳ trang nào để tra từ.