Từ điểnMục 13 trên 40 (A–Z)

Elemental analysis

Phân tích nguyên tố

Có trong Bài 11

  1. Phiên âm: /ˌelɪˈmentəl əˈnæləsɪs/Noun phraseBài 11

    Tiếng Việt

    Phương pháp xác định thành phần và hàm lượng các nguyên tố trong hợp chất.

    Tiếng Anh

    A method used to determine the elements present in a compound and their amounts.

    Nguồn:taphuan.nxbgd.vn (mở thẻ mới)· Bảng từ vựng, thẻ “Bài 11”, dòng 13